Menu

Daewoo Novus CL4TF (6X4)

Model:

CL4TF

Xuất xứ:

CBU

Tải trọng:

55 Tấn

Giá niêm yết:

1.800.000.000đ

Thông tin

Daewoo Novus CL4TF (6X4)

Tổng tải
30.1 Tấn
Tải trọng
55 Tấn
Công suất động cơ
350/2.100 (PS/rpm)
Chiều dài cơ sở
3.300 + 1.350 mm

Xe đầu kéo Daewoo Novus nhập khẩu nguyên chiếc từ Daewoo Hàn Quốc. Động cơ mạnh mẽ, hiệu suất cao, an toàn bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, thiết kế tiện nghi – hiện đại, là dòng sản phẩm cao cấp được các doanh nghiệp vận tải tìm kiếm nhiều nhất hiện nay. 

Ngoại thất

Bình chứa khí nén
Bình chứa khí nén
Mâm kéo Couple -Jost  hoặc GF
Mâm kéo Couple -Jost hoặc GF
Mâm kéo Couple Jost hoặc GF
Mâm kéo Couple Jost hoặc GF
Đèn chiếu sáng và hệ thống kết nối cới rờ - mooc
Đèn chiếu sáng và hệ thống kết nối cới rờ - mooc
Hệ thống phanh tự động điều chỉnh khe hở  ( tuỳ chọn )
Hệ thống phanh tự động điều chỉnh khe hở ( tuỳ chọn )
Cản sau và đèn sau
Cản sau và đèn sau

Nội thất

Vô lăng gật gù
Vô lăng gật gù
Hộp cầu chì thuận tiện
Hộp cầu chì thuận tiện
Giường nằm cho tài xế khi mệt mỏi
Giường nằm cho tài xế khi mệt mỏi
 Đồng hồ hiển thị thông tin lộ trình
Đồng hồ hiển thị thông tin lộ trình
Cabin rộng rãi thoáng mát
Cabin rộng rãi thoáng mát
Cụm điều khiển Radio + Máy lạnh
Cụm điều khiển Radio + Máy lạnh
Công tắc chỉnh đèn trong cabin thuận tiện
Công tắc chỉnh đèn trong cabin thuận tiện

Hiệu suất

Vô lăng lái
Vô lăng lái
Góc điều chỉnh 10 độ, hành trình 60mm
Góc điều chỉnh 10 độ, hành trình 60mm
Phanh đỗ
Phanh đỗ
Hộp số cơ khí F9/R1
Hộp số cơ khí F9/R1
Công tắc đa năng
Công tắc đa năng

Thông số kỹ thuật

NHÃN HIỆU DAEWOO
KIỂU LOẠI CL4TF
LOẠI XE ĐẦU KÉO
KHỐI LƯỢNG (kg)  
Khối lượng bản thân 8.940
Trục trước 4.390
Trục sau 4.550
Tải trọng trục trước 7.100
Tải trọng trục sau 23.000
Tông khối lượng kết hợp 55.000
KÍCH THƯỚC (mm)  
Tổng thể DxRxC 7.010 + 2.495 + 3.020
Chiều dài cơ sở  3.300 + 1.350
TÍNH NĂNG ĐỘNG LỰC HỌC  
Tốc độ tối đa (km/h) 95
Độ dốc lớn nhất (%) 31
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 7,2
ĐỘNG CƠ  
Mã động cơ DL08K
Dung tích xy lanh (cc) 7.640
Công suất cực đại (PS/rpm) 350/2.100
Momen xoắn cực địa (N.m/rpm) 1.471/1.200
Tiêu chuẩn khí thải EURO IV
HỘP SỐ  
Mã hộp số FSO10309A
Loại Số sàn F9/R1
CẦU  
Tải trọng cầu trước (kg) 7.100
Tải trọng cầu sau (kg) 23.000
PHANH  
Phanh chính Phanh khí nén, 2 dòng
Phanh đỗ Tác dụng lên các bánh sau
Phanh hỗ trợ Phanh khí xả
THÙNG NHIÊN LIỆU  
Dung tích (lít) 400
LỐP  
Trục trước/ Trục sau 12R22.5
Công thức bánh xe 6x4R
HỆ THỐNG LÁI  
Loại Trợ lực thuỷ lực
HỆ THỐNG TREO  
Trục trước/ Trục sau Nhíp lá
HỆ THỐNG ĐIỆN  
Bình ắc quy 12V - 170Ah x 2
Máy phát điện 24V - 80A
Máy khởi động 24V - 4,5kW

Video

Sản phẩm cùng loại

DAEWOO KC6A1

DAEWOO KC6A1

Tải trọng:

backtop
Dịch vụ
Kinh doanh
Phụ tùng
Kinh doanh: 0962 752 686
Dịch vụ: 0978 22 00 77
Phụ tùng: 096 77 51 666
Chat ngay để nhận tư vấn